Bảng Giá
| Mệnh giá (VNĐ) | Ngọc |
|---|---|
| 9.000 | 15 |
| 18.000 | 35 |
| 45.000 | 100 |
| 90.000 | 220 |
| 180.000 | 500 |
| 270.000 | 750 |
| 450.000 | 1.500 |
| 900.000 | 3.500 |
*Lưu ý: Dữ liệu cột "Tiền" hiển thị theo thông tin đại lý cung cấp.
| Mệnh giá (VNĐ) | Ngọc |
|---|---|
| 9.000 | 15 |
| 18.000 | 35 |
| 45.000 | 100 |
| 90.000 | 220 |
| 180.000 | 500 |
| 270.000 | 750 |
| 450.000 | 1.500 |
| 900.000 | 3.500 |
*Lưu ý: Dữ liệu cột "Tiền" hiển thị theo thông tin đại lý cung cấp.